Đánh giá học sinh theo Thông tư 22 là nội dung được rất nhiều phụ huynh bậc trung học quan tâm mỗi khi con nhận phiếu học tập cuối kỳ, bởi cách ghi nhận kết quả hiện nay đã khác khá nhiều so với những gì cha mẹ từng quen thuộc. Không còn điểm trung bình tất cả các môn, không còn danh hiệu “Học sinh Tiên tiến”, cũng không còn khái niệm hạnh kiểm như trước.
Là những người đồng hành cùng phụ huynh trong hành trình giáo dục, các thầy cô tại FPT Schools mong muốn giúp cha mẹ hiểu rõ tinh thần của quy định này, để việc đọc kết quả học tập của con trở thành cơ hội trò chuyện, thấu hiểu chứ không phải một áp lực mới trong gia đình.
Đánh giá học sinh theo Thông tư 22 là gì và áp dụng từ thời điểm nào

Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành ngày 20/7/2021, quy định về đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông. Đây là văn bản gắn liền với Chương trình giáo dục phổ thông 2018, thay thế dần các quy định trước đó theo lộ trình triển khai chương trình mới: bắt đầu từ lớp 6 (năm học 2021 – 2022), tiếp đến lớp 7 và lớp 10 (2022 – 2023), lớp 8 và lớp 11 (2023 – 2024), lớp 9 và lớp 12 (2024 – 2025). Như vậy, đến nay toàn bộ học sinh bậc trung học đều được đánh giá học sinh theo Thông tư 22.
Điểm cốt lõi cần hiểu là mục đích của việc đánh giá đã dịch chuyển. Thay vì chỉ xác định “con được bao nhiêu điểm, đứng thứ mấy trong lớp”, quy định hiện hành hướng tới việc xác định mức độ hoàn thành nhiệm vụ học tập và rèn luyện của học sinh so với yêu cầu cần đạt của môn học, đồng thời cung cấp thông tin để giáo viên điều chỉnh cách dạy và học sinh điều chỉnh cách học. Nói cách khác, Thông tư 22 đánh giá học sinh theo hướng vì sự tiến bộ của người học, chứ không nhằm phân loại hay so sánh các em với nhau.
Tinh thần này rất quan trọng với phụ huynh. Khi hiểu rằng bảng kết quả là một “bản đồ năng lực” chỉ ra con mạnh ở đâu, cần hỗ trợ thêm ở đâu, cha mẹ sẽ bớt lo lắng về thứ hạng và tập trung hơn vào việc cùng con lên kế hoạch cải thiện. Gợi ý nhỏ: khi nhận phiếu học tập, hãy đọc phần nhận xét của giáo viên trước, rồi mới xem đến điểm số.
Những thay đổi đáng chú ý nhất trong đánh giá học sinh theo Thông tư 22

So với cách làm quen thuộc trước đây, có bốn thay đổi mà phụ huynh nên nắm rõ. Thứ nhất, không còn tính điểm trung bình tất cả các môn học của học kỳ và cả năm. Điều này đồng nghĩa với việc không còn cơ sở để xếp thứ tự học sinh trong lớp, và cũng xóa bỏ tâm lý phân biệt “môn chính – môn phụ”, bởi mỗi môn học được ghi nhận độc lập theo đúng đặc thù của nó.
Thứ hai, khái niệm “hạnh kiểm” được thay bằng “kết quả rèn luyện”, với bốn mức Tốt – Khá – Đạt – Chưa đạt. Cách gọi mới trung tính hơn, gắn với quá trình hình thành phẩm chất và năng lực chung của học sinh, thay vì mang màu sắc phán xét đạo đức.
Thứ ba, danh hiệu khen thưởng được tinh gọn còn “Học sinh Xuất sắc” và “Học sinh Giỏi”; danh hiệu Học sinh Tiên tiến không còn được sử dụng. Bên cạnh đó, quy định mở ra hình thức khen thưởng học sinh có thành tích đột xuất trong năm học, ghi nhận cả những nỗ lực ngoài phạm vi điểm số.
Thứ tư, một số môn học chuyển sang đánh giá hoàn toàn bằng nhận xét với hai kết quả Đạt hoặc Chưa đạt, gồm Giáo dục thể chất, Nghệ thuật (Âm nhạc, Mĩ thuật), Nội dung giáo dục của địa phương và Hoạt động trải nghiệm – hướng nghiệp. Đây là những môn thiên về thực hành, trải nghiệm và kỹ năng sống, nên việc chấm điểm chi tiết không phản ánh đúng sự trưởng thành của các em.
Cách đánh giá học sinh THCS và cách đánh giá học sinh THPT theo hình thức nào

Về mặt hình thức, cách đánh giá học sinh THCS và cách đánh giá học sinh THPT hiện nay được thực hiện thống nhất theo hai nhóm: đánh giá bằng nhận xét và đánh giá bằng nhận xét kết hợp điểm số. Với nhóm môn kết hợp, mỗi môn sẽ có các điểm đánh giá thường xuyên (kiểm tra miệng, viết ngắn, thực hành, dự án học tập, hồ sơ học tập, sản phẩm nhóm…) và hai bài kiểm tra định kỳ là giữa kỳ, cuối kỳ.
Số lượng điểm đánh giá thường xuyên trong mỗi học kỳ được quy định theo số tiết của môn học trong năm:
| Số tiết môn học/năm học | Số điểm đánh giá thường xuyên mỗi học kỳ |
|---|---|
| Từ 35 tiết trở xuống | 2 điểm |
| Trên 35 tiết đến 70 tiết | 3 điểm |
| Trên 70 tiết | 4 điểm |
Điểm trung bình môn học kỳ được tính theo công thức: tổng các điểm đánh giá thường xuyên cộng với hai lần điểm giữa kỳ và ba lần điểm cuối kỳ, chia cho tổng số điểm thường xuyên cộng 5. Điểm trung bình môn cả năm bằng điểm trung bình môn học kỳ I cộng hai lần điểm trung bình môn học kỳ II, chia cho 3. Cách tính này cho thấy học kỳ II và bài kiểm tra cuối kỳ có trọng số lớn, tức là sự tiến bộ về sau của học sinh được ghi nhận rõ ràng.
Về thời lượng, bài kiểm tra định kỳ với môn từ 70 tiết/năm trở xuống là 45 phút; môn trên 70 tiết là 60 – 90 phút, riêng môn chuyên có thể tới 120 phút. Một điểm đáng chú ý khác của đánh giá học sinh theo Thông tư 22 là bài kiểm tra định kỳ có thể được thay bằng bài thực hành, dự án học tập, miễn là bảo đảm yêu cầu cần đạt và có hướng dẫn, tiêu chí đánh giá rõ ràng trước khi thực hiện.
Vì sao nên coi trọng phần nhận xét
Nhiều phụ huynh có thói quen chỉ nhìn con số. Tuy nhiên, trong Thông tư 22 đánh giá học sinh, giáo viên có trách nhiệm nhận xét bằng lời hoặc bằng văn bản về sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật và hạn chế chủ yếu của từng em trong quá trình học. Chính những nhận xét này mới cho cha mẹ biết con đang gặp khó ở kỹ năng nào: đọc hiểu, tính toán, làm việc nhóm hay quản lý thời gian. Hãy chủ động hỏi giáo viên chủ nhiệm hoặc giáo viên bộ môn một câu cụ thể: “Nếu con cần cải thiện một điều duy nhất trong học kỳ tới, thầy cô nghĩ đó là gì?”.
Xếp loại theo Thông tư 22 với bốn mức học tập và rèn luyện
Xếp loại theo Thông tư 22 sử dụng bốn mức chung cho cả kết quả học tập và kết quả rèn luyện: Tốt, Khá, Đạt, Chưa đạt. Bảng dưới đây tóm lược tiêu chí đánh giá kết quả học tập từng học kỳ và cả năm học:
| Mức | Tiêu chí chính |
|---|---|
| Tốt | Tất cả các môn đánh giá bằng nhận xét ở mức Đạt; tất cả các môn có điểm đạt từ 6,5 trở lên, trong đó ít nhất 6 môn đạt từ 8,0 trở lên |
| Khá | Tất cả các môn đánh giá bằng nhận xét ở mức Đạt; tất cả các môn có điểm đạt từ 5,0 trở lên, trong đó ít nhất 6 môn đạt từ 6,5 trở lên |
| Đạt | Có nhiều nhất 1 môn đánh giá bằng nhận xét ở mức Chưa đạt; ít nhất 6 môn có điểm trung bình từ 5,0 trở lên và không có môn nào dưới 3,5 |
| Chưa đạt | Các trường hợp còn lại |
Với kết quả rèn luyện, giáo viên chủ nhiệm căn cứ vào biểu hiện cụ thể về phẩm chất và năng lực chung theo yêu cầu của chương trình, kết hợp nhận xét của giáo viên bộ môn và ý kiến tự nhận xét của học sinh để kết luận theo bốn mức tương ứng. Đáng chú ý, mức rèn luyện cả năm không phải là trung bình cộng của hai học kỳ mà ưu tiên kết quả học kỳ II, thể hiện rõ quan điểm ghi nhận sự chuyển biến tích cực của các em.
Nhìn vào bảng tiêu chí, có thể thấy một điều rất nhân văn trong đánh giá học sinh theo Thông tư 22: học sinh không bị đánh giá thấp chỉ vì một môn chưa thật mạnh, và cũng không thể “bù điểm” bằng cách học lệch. Yêu cầu “ít nhất 6 môn” khuyến khích các em phát triển cân bằng, đồng thời vẫn tôn trọng thiên hướng riêng của mỗi bạn.
Khen thưởng, lên lớp và cách đọc đánh giá kết quả học tập học sinh
Theo quy định hiện hành, học sinh được lên lớp khi có kết quả rèn luyện cả năm từ mức Đạt trở lên, kết quả học tập cả năm từ mức Đạt trở lên và nghỉ học không quá 45 buổi trong năm học (tính theo kế hoạch giáo dục một buổi/ngày, bao gồm cả nghỉ có phép và không phép, liên tục hoặc không liên tục). Học sinh chưa đủ điều kiện được tham gia rèn luyện, kiểm tra lại trong kỳ nghỉ hè để xét lên lớp – đây là “cơ hội thứ hai” mà cha mẹ nên trao đổi thẳng thắn, bình tĩnh với con thay vì xem như một thất bại.
Về khen thưởng, danh hiệu “Học sinh Xuất sắc” dành cho em có kết quả rèn luyện và học tập cả năm đều ở mức Tốt, đồng thời có ít nhất 6 môn học đạt điểm trung bình cả năm từ 9,0 trở lên. Danh hiệu “Học sinh Giỏi” dành cho em có kết quả rèn luyện và học tập cả năm đều ở mức Tốt. Ngoài ra, học sinh có thành tích đột xuất trong rèn luyện và học tập cũng được nhà trường xem xét khen thưởng.
Khi đọc đánh giá kết quả học tập học sinh, phụ huynh nên chú ý ba lớp thông tin: mức xếp loại chung, điểm trung bình từng môn và phần nhận xét của giáo viên. Ba lớp thông tin này bổ sung cho nhau. Một học sinh xếp mức Khá nhưng có nhận xét “tiến bộ rõ rệt về khả năng trình bày và tinh thần hợp tác” đang cho thấy đà đi lên rất đáng khuyến khích. Ngược lại, một em đạt mức Tốt nhưng được nhận xét “cần chủ động hỏi khi chưa hiểu” cũng có việc cần cải thiện.
Phụ huynh nên đồng hành cùng con thế nào với đánh giá học sinh theo Thông tư 22
Sự thay đổi trong cách ghi nhận kết quả học tập chỉ thực sự phát huy giá trị khi gia đình và nhà trường cùng nhìn về một hướng. Dưới đây là các bước cụ thể mà cha mẹ có thể thực hiện ngay sau mỗi kỳ đánh giá, được các thầy cô tổng hợp từ thực tế trao đổi với phụ huynh học sinh bậc trung học.
Bước 1 – Đọc kỹ trước khi phản hồi. Dành 10 phút đọc trọn phiếu học tập, gạch chân những nhận xét mang tính hướng dẫn. Tránh phản ứng ngay khi thấy một con điểm không như mong đợi, vì lứa tuổi trung học rất nhạy cảm với đánh giá từ người thân, đặc biệt trong giai đoạn Tâm sinh lý tuổi dậy thì có nhiều biến động.
Bước 2 – Trò chuyện dựa trên dữ liệu. Thay vì hỏi “Sao con lại được có thế này?”, hãy hỏi “Môn nào con thấy học kỳ này mình học vui nhất? Môn nào con thấy khó theo?”. Câu hỏi mở giúp con tự nhận diện vấn đề, đúng với tinh thần tự nhận xét mà quy định hiện hành đề cao.
Bước 3 – Chọn tối đa hai mục tiêu cho kỳ tới. Ví dụ: nâng điểm trung bình môn Toán từ 6,0 lên 6,8 và hoàn thành bài tập trước 21h mỗi ngày. Mục tiêu ít, cụ thể, đo được sẽ hiệu quả hơn danh sách dài.
Bước 4 – Liên hệ với giáo viên chủ nhiệm. Chủ động thông tin về nhịp sinh hoạt, thay đổi trong sức khỏe tinh thần hoặc môi trường giao tiếp của con, để thầy cô có thêm căn cứ khi nhận xét quá trình rèn luyện.
Bước 5 – Ghi nhận nỗ lực, không chỉ kết quả. Khi con giữ được thói quen học tập đều đặn, hãy khen đúng hành vi đó. Đây chính là cách gia đình “đánh giá thường xuyên” con mình theo tinh thần vì sự tiến bộ.
