STEMPETITION là sân chơi thường niên của Hệ thống Trường Phổ thông FPT nhằm thúc đẩy phong trào nghiên cứu và sáng tạo STEM cho học sinh. Năm học 2026–2027, cuộc thi lựa chọn chủ đề “Vibe Coding for Real-World Impact (Vibe cùng AI – Sáng tạo tương lai)” khuyến khích học sinh vận dụng tư duy STEM và các công nghệ mới để giải quyết những vấn đề thực tiễn của nhà trường, cộng đồng và xã hội.
Mục tiêu của cuộc thi nhằm:
- Phát triển tư duy nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo.
- Hình thành năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn; tạo ra sản phẩm có giá trị và khả năng ứng dụng.
- Rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, thử nghiệm và phản biện khoa học.
- Thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới trong học tập, nghiên cứu và xây dựng văn hoá công bố khoa học trong học sinh.
- Lan toả thương hiệu học sinh FPT gắn với STEM, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo.
1. Những điểm mới của mùa giải 2026-2027:
- Mở rộng đối tượng: Lần đầu tiên mời các trường phổ thông ngoài Hệ thống FPT trên toàn quốc cùng tham gia, đưa chương trình trở thành sân chơi liên trường có quy mô quốc gia.
- Nâng chuẩn học thuật: Bổ sung giải thưởng dành cho dự án có bài báo đăng trên tạp chí khoa học uy tín hoặc báo cáo tại hội đồng khoa học uy tín.
- Công nghệ mới: Mở thêm hạng mục Hackathon Vibe coding đồng thời khuyến khích sử dụng Vibe Coding, AI tạo sinh, AI Agent, Robotics, IoT, Dữ liệu lớn… khi phù hợp và thực sự tạo ra giá trị cho nghiên cứu, sản phẩm.
2. Các thách thức
Với thế mạnh tiên phong về công nghệ, FPT Schools tin rằng mỗi học sinh đều có thể trở thành “người kiến tạo”, tạo nên những thay đổi tích cực cho cuộc sống bằng sự sáng tạo, kỹ năng và năng lực làm chủ công nghệ. Từ những quan sát thực tiễn, các em biến ý tưởng thành giải pháp hữu ích cho nhà trường, cộng đồng và xã hội.
Mỗi đề tài dự thi phải chọn và hướng đến giải quyết một trong 5 thách thức (challenge) sau:
| Challenge | Tên | Chủ đề gợi ý |
|---|---|---|
| Challenge 1 | Green Planet | Giải pháp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. |
| Challenge 2 | Healthy Living | Nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống. |
| Challenge 3 | Smart Education | Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục. |
| Challenge 4 | Smart Community | Giải pháp cho cộng đồng. |
| Challenge 5 | Future Technology | Ứng dụng các công nghệ mới. |
Mỗi đội thi đăng ký một Challenge và bám sát Challenge đó từ vòng cấp trường đến Chung kết. Số lượng đội thi ở mỗi Challenge không bị giới hạn.
3. Đối tượng và cơ cấu đội thi
3.1. Đối tượng tham gia
- Học sinh từ lớp 1-12 đang học tại các trường thuộc Hệ thống Trường Phổ thông FPT.
- Học sinh các trường phổ thông ngoài Hệ thống FPT trên toàn quốc, đăng ký tham gia theo lời mời/hợp tác với Ban tổ chức (BTC) tại cơ sở FPT Schools phụ trách.
3.2. Tiểu ban và bảng đấu
Cuộc thi có 2 tiểu ban, áp dụng chung cho các trường trong và ngoài Hệ thống FPT:
- Nghiên cứu khoa học (NCKH): xây dựng câu hỏi nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, đề xuất giải pháp gắn với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
- Công nghệ kỹ thuật (CNKT): xác định vấn đề thực tiễn, thiết kế – chế tạo – thử nghiệm sản phẩm công nghệ.
Mỗi tiểu ban có 3 bảng đấu: Tiểu học (TH), Trung học cơ sở (THCS) và Trung học phổ thông (THPT).
3.3. Quy định về đội thi
- Mỗi đội gồm 2 – 4 thành viên thuộc cùng một trường. Mỗi trường có thể đăng ký nhiều đội.
- Đội thuộc bảng TH nếu tất cả thành viên là học sinh Tiểu học.
- Đội thuộc bảng THCS nếu có thành viên là học sinh THCS.
- Đội thuộc bảng THPT nếu có thành viên là học sinh THPT.
- Được thay đổi không quá 50% số thành viên đội thi ban đầu và phải có xác nhận đồng ý của nhà trường.
4. Lịch trình và hình thức thi
| Vòng thi | Thời gian | Hình thức | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Vòng cấp trường | 10/2026 – 12/2026 | Thuyết trình 5 phút + hỏi đáp 5 phút với Ban giám khảo (BGK). | Chọn 01 đội xuất sắc nhất mỗi tiểu ban, mỗi bảng đấu.
|
| Bán kết
(chỉ dành cho nội bộ FPT Schools) |
01/2027
Online theo Zone |
|
Top 36 đội xuất sắc vào Chung kết. |
| Chung kết toàn quốc
(chỉ dành cho nội bộ FPT Schools) |
03/2027
Offline, dự kiến tại FPT School Bắc Giang |
|
Công bố và trao giải. |
Thời gian và địa điểm có thể được điều chỉnh; BTC sẽ thông báo chính thức đến các đội thi.
Hồ sơ dự thi gồm:
- Báo cáo khoa học/kỹ thuật theo mẫu BTC;
- Minh chứng công bố khoa học (bản PDF bài báo hoặc giấy xác nhận trình bày tại hội đồng khoa học, nếu có);
- Minh chứng quy trình Vibe Coding (lịch sử prompt/hội thoại với AI hoặc video ghi màn hình quá trình thực hiện, nếu có sử dụng).
5. Tiêu chí chấm điểm
5.1. Khung điểm sản phẩm dự thi (100 điểm)
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| A. Tiêu chí chung (25 điểm) | |
| Bám sát Challenge đã chọn và mức độ giải quyết đúng vấn đề thực tiễn | 10 |
| Giá trị và khả năng ứng dụng thực tế của giải pháp/sản phẩm | 5 |
| Ứng dụng hợp lý công nghệ mới (AI, AI Agent, Robotics, IoT, Big Data…) | 10 |
| B. Tiêu chí riêng của tiểu ban (65 điểm) | |
| Theo bảng chi tiết của tiểu ban NCKH hoặc CNKT (mục 5.2) | 65 |
| C. Vibe Coding (10 điểm) | |
| Khai thác Vibe Coding để phục vụ nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm; hiểu, kiểm chứng và tinh chỉnh kết quả AI tạo ra | 6 |
| Minh chứng quy trình Vibe Coding và mức độ hoàn thiện, khả năng vận hành thực tế của sản phẩm phần mềm/ứng dụng | 4 |
| TỔNG | 100 |
Lưu ý về tiêu chí C – Vibe Coding:
- “Vibe Coding” là cách lập trình mới cùng AI: thay vì tự viết từng dòng mã, học sinh mô tả ý tưởng bằng ngôn ngữ tự nhiên cho một AI coding assistant (ví dụ Claude, ChatGPT, GitHub Copilot, Cursor…), sau đó tiếp tục kiểm tra và tinh chỉnh để hoàn thiện sản phẩm. BGK đánh giá cao việc học sinh hiểu, kiểm chứng và chỉnh sửa kết quả do AI tạo ra, không chấp nhận việc sao chép nguyên trạng mà không hiểu logic hoạt động.
- Một số cách khai thác Vibe Coding:
- Viết mã xử lý, thống kê hoặc trực quan hoá dữ liệu nghiên cứu (ví dụ: script phân tích số liệu thực nghiệm, mô phỏng kết quả).
- Dựng prototype phần mềm, website, ứng dụng di động hoặc mô hình AI đơn giản phục vụ trực tiếp cho sản phẩm dự thi.
- Tự động hoá một phần quy trình thực nghiệm/nghiên cứu (ví dụ: thu thập, lọc, tổng hợp dữ liệu).
Học sinh không cần sử dụng thật nhiều AI hay công nghệ mới để đạt điểm cao: BGK chấm việc dùng AI đúng mục tiêu và vai trò thực sự của AI trong sản phẩm cuối cùng.
5.2. Tiêu chí riêng của tiểu ban (65 điểm)
Tiểu ban Nghiên cứu khoa học (NCKH)
| STT | Tiêu chí | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Câu hỏi nghiên cứu
Tính khoa học, tính cấp thiết của vấn đề; phù hợp với chủ đề, với kiến thức và nhận thức của học sinh. |
10 |
| 2 | Kế hoạch nghiên cứu
Kế hoạch triển khai (thời gian, kết quả dự kiến, nội dung); hướng tiếp cận và tính mới của đề tài. |
20 |
| 3 | Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp phù hợp (thực nghiệm, mô phỏng, phân tích dữ liệu, khảo sát, nghiên cứu lý thuyết…); quy trình minh bạch, logic, có thể tái lặp và kiểm chứng. |
15 |
| 4 | Kết quả và đóng góp khoa học
Kết quả rõ ràng, có minh chứng (dữ liệu, mô hình, biểu đồ, thống kê…); có đóng góp mới; số liệu chính xác, nguồn dữ liệu minh bạch. |
10 |
| 5 | Trình bày
Báo cáo logic, trôi chảy; trả lời tốt câu hỏi của giám khảo. |
10 |
| TỔNG | 65 |
Tiểu ban Công nghệ kỹ thuật (CNKT)
| STT | Tiêu chí | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Xác định vấn đề và nhu cầu thực tiễn
Xác định rõ vấn đề xã hội/môi trường/cộng đồng cần giải quyết; chỉ ra đối tượng hưởng lợi và tác động tích cực; có dẫn chứng hoặc số liệu khảo sát. |
15 |
| 2 | Ý tưởng và tính sáng tạo
Ý tưởng độc đáo, không trùng lặp với giải pháp phổ biến; sáng tạo trong ứng dụng công nghệ số, AI hoặc kết hợp nhiều công nghệ; AI/công nghệ đóng vai trò cốt lõi, giúp nâng cao chất lượng, hiệu quả; giải pháp minh bạch, an toàn, có thể kiểm chứng. |
10 |
| 3 | Thiết kế và kỹ thuật triển khai
Chất lượng thiết kế, cấu trúc hệ thống, quy trình chế tạo; có sản phẩm mẫu (prototype/demo) hoạt động được; khả thi về kỹ thuật, có thể phát triển thành sản phẩm hoàn chỉnh. |
20 |
| 4 | Khả năng ứng dụng và mở rộng
Dễ áp dụng trong đời sống hoặc sản xuất; có tiềm năng nhân rộng, thương mại hoá hoặc tích hợp vào hệ sinh thái hiện có. |
10 |
| 5 | Trình bày
Báo cáo logic, trôi chảy; trả lời tốt câu hỏi của giám khảo. |
10 |
| TỔNG | 65 |
5.3. Giải “Công bố khoa học xuất sắc” (tối đa 100 điểm)
Dành cho đề tài có bài báo đăng trên tạp chí khoa học uy tín hoặc báo cáo tại hội đồng/hội nghị khoa học uy tín. Không phân biệt tiểu ban.
| Điểm | Mức đạt được | Minh chứng cần nộp |
|---|---|---|
| 100 | Đăng trên tạp chí quốc tế thuộc danh mục uy tín (Scopus/ISI/Web of Science), có phản biện độc lập (peer-review), học sinh là tác giả.
Hoặc: báo cáo tại hội nghị khoa học quốc tế có hội đồng phản biện độc lập. |
Link bài báo/DOI, trang bìa và mục lục số tạp chí.
Hoặc: giấy chứng nhận/giải thưởng, chương trình hội nghị. |
| 80 | Như mức 100 (tạp chí quốc tế uy tín, có peer-review), học sinh là đồng tác giả. | Link bài báo/DOI, trang bìa và mục lục số tạp chí. |
| 70 | Đăng trên tạp chí khoa học trong nước có mã ISSN (thuộc danh mục được Hội đồng Giáo sư Nhà nước tính điểm, hoặc là tạp chí của trường đại học/viện nghiên cứu), có phản biện, học sinh là tác giả.
Hoặc: báo cáo tại hội nghị khoa học cấp quốc gia có hội đồng phản biện độc lập. |
Bản PDF bài báo, thông tin tạp chí (ISSN, đơn vị xuất bản).
Hoặc: giấy xác nhận của BTC, biên bản chấm. |
| 50 | Như mức 70 (tạp chí trong nước), học sinh là đồng tác giả. | Bản PDF bài báo, thông tin tạp chí (ISSN, đơn vị xuất bản). |
| 40 | Đã có thư/giấy xác nhận chấp nhận đăng (acceptance letter) nhưng bài chưa xuất bản tại thời điểm chấm, học sinh là tác giả.
Hoặc: báo cáo tại hội nghị cấp khu vực/do một trường đại học tổ chức, chưa có hội đồng phản biện độc lập chính thức. |
Thư chấp nhận đăng có chữ ký/con dấu của toà soạn.
Hoặc: giấy xác nhận của BTC, biên bản chấm. |
| 20 | Đã có thư chấp nhận đăng nhưng bài chưa xuất bản tại thời điểm chấm, học sinh là đồng tác giả. | Thư chấp nhận đăng có chữ ký/con dấu của toà soạn. |
Nguyên tắc chấm: đạt điểm cao nhất của mỗi mức khi đáp ứng yêu cầu và có đầy đủ minh chứng; nếu không đạt mức nào, BGK thống nhất số điểm trong thang quy định. Chọn 6 đề tài có điểm cao nhất để trao giải. Nếu bằng điểm, ưu tiên bài được công bố trong khoảng thời gian từ 10/2026 đến 03/2027.
5.4. Giải “Gian hàng Triển lãm ấn tượng nhất” (100 điểm)
Khách tham quan bình chọn trực tuyến theo các tiêu chí sau (mỗi tài khoản bình chọn một lần):
| STT | Tiêu chí | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Mức độ bám sát đề tài: gian hàng thể hiện đúng nội dung, mục tiêu và sản phẩm của đề tài đã đăng ký. | 20 |
| 2 | Tính sáng tạo và độc đáo: ý tưởng, sản phẩm/mô hình và cách thể hiện mới, khác biệt. | 20 |
| 3 | Thiết kế và bố trí gian hàng: đẹp, khoa học, rõ ràng, thu hút; sản phẩm và thông tin trưng bày hợp lý. | 20 |
| 4 | Khả năng giới thiệu và truyền tải: đội thi trình bày rõ ràng, dễ hiểu, tự tin; giúp khách hiểu vấn đề và giải pháp. | 20 |
| 5 | Tính ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn: giải pháp có khả năng ứng dụng, giải quyết vấn đề thực tế và mang lại giá trị cho cộng đồng. | 20 |
| TỔNG | 100 |
6. Hạng mục Hackathon Vibe Coding
Hackathon Vibe Coding khuyến khích học sinh vận dụng AI và Vibe Coding để chuyển hoá ý tưởng thành sản phẩm công nghệ có tính ứng dụng, đồng thời phát triển tư duy thiết kế, sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề.
Xem chi tiết nội dung, tiêu chí chấm điểm tại đây.
7. Giải thưởng STEMPETITION 2026-2027
Giải thưởng cấp trường do từng trường/cơ sở tổ chức vòng thi quy định. Cơ cấu giải thưởng tại Chung kết toàn quốc như sau:
| Giải thưởng | Số lượng | Giá trị mỗi giải | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| A. Giải Chung kết theo tiểu ban (áp dụng cho mỗi tiểu ban CNKT và NCKH) | |||
| Giải Nhất | 3 giải | 5.000.000đ | 1 giải/bảng đấu |
| Giải Nhì | 6 giải | 3.000.000đ | 2 giải/bảng đấu |
| Giải Ba | 9 giải | 2.000.000đ | 3 giải/bảng đấu |
| B. Giải “Công bố khoa học xuất sắc” | |||
| Đề tài có điểm công bố khoa học cao nhất (mục 5.3) | 6 giải | 5.000.000đ | Không phân biệt tiểu ban |
| C. Giải “Gian hàng Triển lãm ấn tượng nhất” | |||
| Giải Nhất | 1 giải | 9.000.000đ | |
| Giải Nhì | 1 giải | 6.000.000đ | |
| Giải Ba | 1 giải | 3.000.000đ | |
| D. Giải Hackathon Vibe Coding | |||
| Giải Nhất | 2 giải | 5.000.000đ | 1 giải/bảng THCS, THPT |
| Giải Nhì | 2 giải | 3.000.000đ | 1 giải/bảng THCS, THPT |
| Giải Ba | 2 giải | 2.000.000đ | 1 giải/bảng THCS, THPT |
| E. Giải Phong trào nổi bật | |||
| Trường có tỷ lệ đội thi tham gia cao nhất | 1 giải | 5.000.000đ | Dành cho trường thuộc Hệ thống FPT Schools |
(*) Giải Trường có phong trào STEM sôi nổi nhất được trao cho trường trong Khối FPT Schools có Số đề tài dự thi/Tổng số HS toàn trường .100% cao nhất.
Các trường gửi danh sách học sinh, đội thi và nội dung sản phẩm theo mẫu về BTC chậm nhất 10 ngày trước vòng cấp trường; trường không nộp danh sách đúng hạn sẽ không được xét giải này.
