Dạy học giải quyết vấn đề là cách tổ chức hoạt động học tập trong đó học sinh không chỉ tiếp nhận một kiến thức đã có sẵn mà được đặt trước một vấn đề cần tìm hiểu, phân tích và lựa chọn cách xử lý. Khi chưa có ngay một con đường duy nhất dẫn tới đáp án, các em phải huy động kiến thức đã biết, đặt câu hỏi, thử giả thuyết, kiểm tra kết quả và điều chỉnh cách làm. Chính quá trình này tạo điều kiện để học sinh chuyển từ vị trí “nghe và nhớ” sang chủ động tham gia vào việc hình thành hiểu biết của mình.
Với phụ huynh, giá trị của Dạy học giải quyết vấn đề không nên được nhìn qua việc con có trả lời nhanh hơn hay không. Điều đáng quan sát là trẻ bắt đầu biết hỏi “vì sao”, giải thích được cách mình suy nghĩ, thử nhiều phương án và không dừng lại ngay khi gặp một nhiệm vụ chưa quen. Phụ huynh quan tâm tới môi trường giáo dục đề cao tính chủ động, tư duy phản biện và trải nghiệm có thể tìm hiểu thêm tại FPT Schools.
Dạy học giải quyết vấn đề là gì

Dạy học giải quyết vấn đề có thể hiểu là phương pháp trong đó giáo viên xây dựng hoặc lựa chọn một tình huống có vấn đề, sau đó tổ chức để học sinh nhận diện điều cần giải quyết, huy động kiến thức, tìm thông tin, đề xuất giải pháp, thử nghiệm và nhìn lại quá trình. Điểm quan trọng nằm ở việc học sinh phải tham gia vào quá trình suy nghĩ thay vì chỉ làm theo một chuỗi thao tác đã được chỉ dẫn hoàn toàn.
OECD mô tả năng lực giải quyết vấn đề là khả năng tham gia vào quá trình nhận thức để hiểu và xử lý những tình huống mà phương pháp giải quyết chưa hiện ra ngay từ đầu. Điều này bao gồm cả sự sẵn sàng tham gia vào những tình huống như vậy, có thể theo hình thức cá nhân hoặc hợp tác.
Vì thế, một bài tập lặp lại đúng mẫu giáo viên vừa làm chưa chắc đã là Dạy học giải quyết vấn đề. Nếu học sinh đã biết chính xác công thức, từng bước thực hiện và chỉ cần thay số hoặc áp dụng lại mẫu, hoạt động chủ yếu đang kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng quen thuộc. Một nhiệm vụ có tính vấn đề thường buộc trẻ phải xác định mình đang biết gì, còn thiếu gì và nên thử hướng nào trước.
Vì sao Dạy học giải quyết vấn đề thúc đẩy tư duy chủ động

Khi học sinh được yêu cầu giải quyết một vấn đề chưa có sẵn đường đi, các em buộc phải tham gia sâu hơn vào quá trình học. Thay vì chờ giáo viên nói bước tiếp theo, trẻ phải xác định mục tiêu, nhớ lại kiến thức liên quan và quyết định cách bắt đầu.
OECD cho rằng giải quyết các vấn đề không theo khuôn mẫu là một năng lực quan trọng vì người học cần khám phá tình huống, tiếp nhận thông tin mới và vận dụng cả kiến thức mới lẫn kiến thức đã có theo cách linh hoạt. Báo cáo của OECD cũng nhấn mạnh rằng khả năng thích nghi, thử cách mới và học từ sai sót có ý nghĩa khi đối diện với những nhiệm vụ không có giải pháp ngay lập tức.
Dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh chủ động xác định điều cần tìm
Một thay đổi quan trọng là học sinh không bắt đầu bằng câu hỏi “công thức nào phải dùng?” mà bắt đầu bằng việc hiểu vấn đề. Các em cần phân biệt dữ kiện quan trọng với thông tin phụ, xác định mục tiêu và phát hiện phần kiến thức mình chưa có.
Ví dụ, thay vì đưa ngay công thức tính lượng nước sử dụng, giáo viên có thể đưa tình huống một lớp muốn giảm lượng nước lãng phí trong một tuần. Học sinh phải tự xác định cần đo những gì, lấy dữ liệu ở đâu và tiêu chí nào cho thấy giải pháp có hiệu quả.
Trong Dạy học giải quyết vấn đề, bước xác định vấn đề rất quan trọng bởi nếu hiểu sai câu hỏi, học sinh có thể thực hiện rất nhiều thao tác nhưng vẫn không đi đúng hướng. Giáo viên có thể hỗ trợ bằng các câu hỏi như “Mục tiêu cuối cùng là gì?”, “Thông tin nào đã có?” và “Điều gì chúng ta cần biết thêm?”.
Khi thói quen này được lặp lại, trẻ bắt đầu hình thành cách tiếp cận có cấu trúc trước nhiệm vụ mới. Đây là một biểu hiện rõ của tư duy chủ động: chưa vội làm ngay mà biết dừng lại để hiểu điều mình thực sự cần giải quyết.
Dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh kết nối kiến thức thay vì học rời rạc
Một vấn đề thực tế thường không nằm gọn trong một mẩu kiến thức. Để xử lý, học sinh có thể phải kết nối kiến thức đã học ở nhiều bài, nhiều kỹ năng hoặc nhiều cách biểu diễn khác nhau.
Chẳng hạn, một nhiệm vụ thiết kế khu vực trồng cây trong sân trường có thể yêu cầu tính diện tích, ước lượng chi phí, đọc dữ liệu, cân nhắc điều kiện ánh sáng và trình bày phương án. Khi đó, kiến thức không còn là những nội dung tách rời mà trở thành công cụ phục vụ một mục tiêu cụ thể.
UNESCO ghi nhận rằng học tập chủ động, học tập dựa trên tìm tòi và các hình thức học dựa trên vấn đề có thể tạo điều kiện để học sinh đặt câu hỏi, nghiên cứu và sử dụng kiến thức trong những bối cảnh thực tế. Cách tiếp cận này gắn với việc tăng cường tò mò, tư duy phân tích và khả năng kết nối kiến thức.
Dạy học giải quyết vấn đề vì vậy giúp trẻ hiểu một khái niệm không chỉ để trả lời câu hỏi “định nghĩa là gì”, mà còn để biết khi nào và vì sao nên sử dụng nó. Khi kiến thức có chức năng rõ ràng, trẻ có thêm cơ hội hiểu sâu và chuyển kiến thức sang tình huống mới.
Dạy học giải quyết vấn đề tạo thói quen đề xuất nhiều phương án

Nhiều nhiệm vụ quen thuộc khiến học sinh hình thành kỳ vọng rằng mỗi câu hỏi chỉ có một cách giải đúng. Trong khi đó, những vấn đề gần với đời sống thường có nhiều phương án và mỗi phương án đi kèm điều kiện, lợi ích hoặc hạn chế khác nhau.
Trong Dạy học giải quyết vấn đề, học sinh được khuyến khích chưa chọn ngay ý tưởng đầu tiên. Các em có thể liệt kê một số phương án, dự đoán kết quả, xác định tiêu chí rồi mới quyết định cách phù hợp hơn.
Ví dụ, nếu nhiệm vụ là giúp thư viện lớp học được sử dụng thường xuyên hơn, học sinh có thể đề xuất thay đổi cách sắp xếp sách, xây dựng lịch giới thiệu sách, tổ chức hoạt động chia sẻ hoặc thiết kế hình thức mượn thuận tiện hơn. Điều cần học không phải tìm ra một “đáp án mẫu”, mà là biết dựa vào dữ liệu và điều kiện để lựa chọn giải pháp.
Học sinh học cách lập kế hoạch và tự theo dõi quá trình suy nghĩ
Tư duy chủ động còn thể hiện ở khả năng biết mình đang làm gì và vì sao. Đây là điểm Dạy học giải quyết vấn đề có thể gắn chặt với năng lực tự điều chỉnh học tập.
Education Endowment Foundation cho biết các chiến lược siêu nhận thức và tự điều chỉnh giúp học sinh suy nghĩ rõ hơn về cách mình học, đặc biệt qua ba hoạt động: lập kế hoạch, theo dõi và đánh giá. EEF tổng hợp bằng chứng cho thấy nhóm chiến lược này có tác động tích cực cao, nhưng cũng nhấn mạnh rằng giáo viên cần dạy và làm mẫu rõ ràng chứ không nên mặc định học sinh tự biết cách thực hiện.
Trong một nhiệm vụ như vậy, giáo viên có thể yêu cầu học sinh ghi ngắn ba câu: “Nhóm sẽ bắt đầu từ đâu?”, “Làm sao biết cách này đang hiệu quả?” và “Nếu không hiệu quả, bước tiếp theo là gì?”. Ba câu hỏi tưởng đơn giản nhưng buộc trẻ phải quan sát chính quá trình suy nghĩ của mình.
Tranh luận và hợp tác giúp học sinh kiểm tra lập luận của mình
Một giải pháp nghe hợp lý trong suy nghĩ cá nhân có thể bộc lộ điểm yếu khi phải giải thích trước người khác. Vì vậy, thảo luận nhóm có thể là một phần hữu ích của Dạy học giải quyết vấn đề nếu mỗi thành viên thực sự phải trình bày căn cứ cho lựa chọn.
Giáo viên có thể yêu cầu các nhóm không chỉ nêu phương án mà còn trả lời ba câu: “Bằng chứng nào hỗ trợ phương án này?”, “Điểm hạn chế là gì?” và “Nhóm đã thay đổi ý tưởng nào sau khi thảo luận?”. Điều này giúp cuộc trao đổi tập trung vào lập luận thay vì chỉ chia việc để hoàn thành sản phẩm.
EEF cho biết hoạt động lập luận, tranh luận và trao đổi có cấu trúc có thể hỗ trợ siêu nhận thức vì học sinh phải suy ngẫm về cách mình học, xem xét suy nghĩ của người khác và tạo kết nối giữa các ý tưởng.
Nhờ vậy, cách tổ chức này không chỉ phát triển khả năng tự suy nghĩ mà còn giúp học sinh học cách điều chỉnh suy nghĩ sau khi tiếp nhận một lập luận có căn cứ tốt hơn.
Sai sót trở thành dữ liệu để học sinh điều chỉnh cách làm
Nếu mỗi sai sót đều lập tức được giáo viên sửa thành đáp án đúng, học sinh có ít cơ hội phân tích vì sao phương án của mình chưa phù hợp. Trong Dạy học giải quyết vấn đề, phản hồi có giá trị khi giúp trẻ nhìn lại quá trình và xác định điểm cần thay đổi.
Chẳng hạn, thay vì nói “Cách này sai”, giáo viên có thể hỏi “Kết quả này có đáp ứng điều kiện ban đầu không?”, “Dữ liệu nào khiến nhóm cần xem lại?” hoặc “Nếu giữ phương án này thì vấn đề gì có thể xảy ra?”. Học sinh được dẫn trở lại bằng chứng và tự phát hiện điểm chưa hợp lý.
OECD từng ghi nhận các chiến lược dạy học kích hoạt nhận thức, trong đó có việc đưa ra những vấn đề chưa có cách giải hiển nhiên và giúp học sinh học từ sai sót, có mối liên hệ với sự kiên trì và mức độ cởi mở khi giải quyết vấn đề.
Quy trình 5 bước triển khai Dạy học giải quyết vấn đề trong một bài học

Bước 1 Đưa ra tình huống có vấn đề
Tình huống cần đủ gần để học sinh hiểu bối cảnh nhưng cũng đủ mới để các em chưa thể trả lời ngay bằng một thao tác quen thuộc. Vấn đề nên có mục tiêu rõ, dữ kiện vừa đủ và khoảng trống để học sinh phải suy nghĩ.
Bước 2 Cho học sinh xác định điều đã biết và điều cần tìm
Ở bước này, giáo viên chưa cần giải thích toàn bộ. Học sinh có thể ghi dữ kiện, đặt câu hỏi và xác định phần kiến thức cần bổ sung. Đây là lúc quyền suy nghĩ bắt đầu được chuyển nhiều hơn sang người học.
Bước 3 Đề xuất và lựa chọn phương án
Học sinh đưa ra một hoặc nhiều cách tiếp cận, sau đó sử dụng tiêu chí để lựa chọn. Giáo viên có thể yêu cầu các em giải thích vì sao chọn hướng này thay vì hướng khác.
Bước 4 Thử nghiệm và điều chỉnh
Các em thực hiện phương án, quan sát kết quả và kiểm tra lại với mục tiêu. Nếu giải pháp chưa phù hợp, học sinh cần xác định nguyên nhân và điều chỉnh. Đây là bước quan trọng để trẻ hiểu rằng giải quyết vấn đề là một quá trình có thể lặp lại.
Bước 5 Trình bày và nhìn lại quá trình
Cuối bài, học sinh không chỉ nộp đáp án mà nên trả lời thêm: cách làm nào đã hiệu quả, điều gì khiến nhóm thay đổi phương án và nếu làm lại thì sẽ điều chỉnh gì. Phần nhìn lại giúp hoạt động kết nối với năng lực tự đánh giá và tự học.
Vai trò của giáo viên trong Dạy học giải quyết vấn đề
Giáo viên không rút khỏi bài học mà chuyển từ người cung cấp toàn bộ lời giải sang người thiết kế và hỗ trợ quá trình. Đây là khác biệt rất quan trọng.
Trước bài học, giáo viên cần xác định kiến thức nền học sinh đã có, mức độ thách thức phù hợp và mục tiêu cần đạt. Trong bài, thầy cô quan sát, đặt câu hỏi gợi mở và cung cấp hỗ trợ vừa đủ. Sau hoạt động, giáo viên giúp học sinh khái quát kiến thức để các em không chỉ nhớ một tình huống riêng lẻ.
EEF nhấn mạnh rằng khi phát triển khả năng tự điều chỉnh, giáo viên nên làm mẫu cách suy nghĩ, hướng dẫn rõ chiến lược và sử dụng hỗ trợ có cấu trúc trước khi giảm dần sự hỗ trợ để học sinh đảm nhận trách nhiệm lớn hơn.
Do đó, Dạy học giải quyết vấn đề không nên được hiểu là “giáo viên càng ít hướng dẫn càng tốt”. Hỗ trợ hiệu quả là hỗ trợ giúp trẻ tiến lên mà vẫn giữ phần suy nghĩ quan trọng cho học sinh.
Ví dụ Dạy học giải quyết vấn đề trong một số môn học
Trong Toán học, thay vì chỉ đưa công thức rồi cho bài tập tương tự, giáo viên có thể xây dựng tình huống lựa chọn phương án mua vật liệu trong một mức ngân sách. Học sinh cần tính toán, so sánh và giải thích lựa chọn.
Trong Khoa học, học sinh có thể nhận một tình huống cây trong khu vực lớp chăm sóc phát triển không đồng đều. Các em đặt giả thuyết về ánh sáng, nước hoặc điều kiện chăm sóc, sau đó đề xuất cách quan sát và kiểm tra.
Trong Ngữ văn, Dạy học giải quyết vấn đề có thể xuất hiện khi học sinh cần lựa chọn bằng chứng để bảo vệ một cách hiểu, xem xét nhiều cách diễn giải và giải thích vì sao lập luận của mình hợp lý dựa trên văn bản.
Trong STEM và công nghệ, học sinh có thể thiết kế một sản phẩm nhằm giải quyết nhu cầu cụ thể, thử nguyên mẫu, phát hiện hạn chế rồi cải tiến. Điểm chung của các ví dụ không nằm ở sản phẩm cuối cùng mà ở quá trình xác định vấn đề, thử giải pháp và giải thích quyết định.
Phụ huynh nhận biết tư duy chủ động của trẻ qua những dấu hiệu nào
Tư duy chủ động không nhất thiết thể hiện bằng việc trẻ luôn trả lời đúng. Phụ huynh có thể quan sát những thay đổi nhỏ trong cách con tiếp cận một nhiệm vụ mới.
Trẻ bắt đầu hỏi lại để hiểu yêu cầu thay vì làm ngay theo thói quen. Khi chưa biết đáp án, con thử nhớ kiến thức liên quan hoặc tìm nguồn phù hợp. Khi một cách làm thất bại, trẻ có thể giải thích mình sẽ đổi điều gì. Khi đưa ra đáp án, con dần biết nói “vì sao con nghĩ như vậy”.
Đó là những biểu hiện phù hợp với mục tiêu của Dạy học giải quyết vấn đề: học sinh không chỉ tạo ra kết quả mà ngày càng nhận thức rõ quá trình dẫn tới kết quả.
Ở nhà, cha mẹ có thể hỗ trợ bằng cách hạn chế đưa lời giải ngay khi con hỏi. Hãy thử hỏi “Con đã biết những gì?”, “Con nghĩ có những cách nào?” hoặc “Nếu thử cách này thì con dự đoán điều gì xảy ra?”. Nếu trẻ vẫn chưa tiến được, phụ huynh có thể gợi ý một bước nhỏ thay vì giải toàn bộ nhiệm vụ.
Những hiểu lầm cần tránh khi áp dụng Dạy học giải quyết vấn đề
Hiểu lầm thứ nhất là càng ít giáo viên can thiệp càng tốt. Thực tế, Dạy học giải quyết vấn đề đòi hỏi giáo viên quan sát rất kỹ để biết lúc nào nên đặt câu hỏi, lúc nào nên bổ sung công cụ và lúc nào cần để học sinh tiếp tục thử.
Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần sản phẩm cuối đẹp hoặc đáp án đúng là hoạt động thành công. Một nhóm có thể tạo ra kết quả tốt vì một thành viên làm gần như toàn bộ nhiệm vụ. Vì vậy, giáo viên nên quan tâm cả quá trình: ai đặt câu hỏi, căn cứ nào được sử dụng, nhóm đã thay đổi phương án ra sao và mỗi học sinh học được gì.
Cuối cùng, không nên biến Dạy học giải quyết vấn đề thành việc tạo khó khăn chỉ để thử sức học sinh. Vấn đề cần phục vụ mục tiêu học tập rõ ràng và có mức thách thức phù hợp, để trẻ được suy nghĩ sâu nhưng vẫn có khả năng tiến bộ với sự hỗ trợ cần thiết.
Dạy học giải quyết vấn đề trong môi trường học tập chủ động
FPT Schools công bố trong khung chương trình đào tạo rằng các môn học được triển khai với nhiều phương pháp như dạy học kiến tạo, dạy học theo dự án và học qua thực nghiệm, hướng tới phát triển tư duy phản biện, khả năng làm việc nhóm, sáng tạo và tính chủ động trong học tập. Trang thông tin về hoạt động giáo dục đặc thù của hệ thống cũng mô tả việc sử dụng học qua dự án ở bậc Trung học nhằm khuyến khích học sinh chủ động khám phá và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Ở các nội dung công nghệ, trang chính thức của FPT Schools hiện cũng giới thiệu những hoạt động STEM, Coding và Robotics có nhiệm vụ gắn với bài toán thực tế. Đây là những bối cảnh có thể tạo cơ hội cho học sinh phân tích yêu cầu, xây dựng phương án và cải tiến sản phẩm thông qua trải nghiệm.
Tuy nhiên, Dạy học giải quyết vấn đề là một khái niệm phương pháp giáo dục rộng. Vì vậy, không nên mặc định mọi hoạt động học tập tại một hệ thống trường đều sử dụng duy nhất phương pháp này. Điều cần quan tâm hơn là học sinh có thực sự được đặt câu hỏi, thử cách làm, giải thích và nhìn lại quá trình hay không.
Dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh chuyển từ chờ hướng dẫn sang tự tìm cách học
Dạy học giải quyết vấn đề thúc đẩy tư duy chủ động bởi học sinh phải tham gia vào toàn bộ chuỗi suy nghĩ: hiểu vấn đề, tìm dữ kiện, kết nối kiến thức, đề xuất phương án, thử nghiệm, nhận phản hồi và điều chỉnh. Khi quá trình này được tổ chức phù hợp, trẻ không chỉ học thêm một kiến thức mà còn h
